Hướng dẫn tự làm nenkin lần 1 (脱退一時金) khi về nước 2026: điều kiện, cách tính tiền, điền đơn tiếng Việt từng ô

Đăng ngày 06 Nov 2026 15:30

Khi làm việc ở Nhật, bạn phải đóng lương hưu (年金, nenkin). Nếu về nước trước khi đủ 10 năm, bạn được xin hoàn lại một phần tiền đã đóng. Khoản này gọi là 脱退一時金 (dattai ichijikin), người Việt hay gọi là nenkin lần 1.

Bài này hướng dẫn tự làm nenkin lần 1, không qua dịch vụ:

  • Điều kiện và thời hạn.
  • Cách tính trước số tiền nhận được.
  • Giấy tờ cần chuẩn bị trước và sau khi về nước.
  • Điền đơn tiếng Việt từng ô, có bản mẫu tô màu.
  • Gửi đơn và nhận tiền.

🔁 Nhận xong lần 1, đừng quên nenkin lần 2: xin hoàn lại 20.42% thuế bị trừ. Xem hướng dẫn tự làm nenkin lần 2 và công cụ điền đơn lần 2.

⚠️ Tên, địa chỉ, ngân hàng, số tài khoản trong ảnh và file mẫu ở bài này là thông tin giả, chỉ để minh họa cách điền.


1. Ai được nhận nenkin lần 1?

Bạn được nhận nếu đủ cả 4 điều kiện:

  1. Không có quốc tịch Nhật.
  2. Đã đóng 厚生年金 (bảo hiểm hưu trí qua công ty) hoặc 国民年金 (bảo hiểm hưu trí quốc dân) từ 6 tháng trở lên.
  3. Không còn địa chỉ ở Nhật, tức là đã làm thủ tục chuyển đi (転出届) và rời Nhật.
  4. Chưa từng có quyền nhận lương hưu (kể cả trợ cấp khuyết tật).

Thời hạn: trong vòng 2 năm kể từ ngày không còn địa chỉ ở Nhật. Quá hạn là mất quyền.

⚠️ Cân nhắc trước khi rút

  • Nếu tổng thời gian đóng (gồm cả thời gian ở nước có hiệp định với Nhật) từ 10 năm trở lên, bạn không được rút mà sẽ nhận lương hưu khi về già.
  • Rút nenkin lần 1 thì toàn bộ thời gian đã đóng trước đó bị xóa. Nếu sau này quay lại Nhật làm việc, bạn phải tính lại từ đầu.
  • Số tiền chỉ tính tối đa 60 tháng (5 năm). Nếu đóng hơn 60 tháng mà rút một lần, phần vượt quá bị mất luôn. Người ở Nhật nhiều đợt (ví dụ 技能実習 rồi 特定技能) nên rút sau mỗi lần về nước.
  • Đi bằng giấy phép tái nhập cảnh (再入国許可 hoặc みなし再入国) thì phải nộp 転出届 ở tòa thị chính. Nếu không, bạn vẫn bị coi là người tham gia 国民年金 và chưa rút được.

📌 Luật sửa đổi năm 2025 (年金制度改正法) đã được Quốc hội Nhật thông qua: nâng giới hạn tính tiền từ 5 năm lên 8 năm, và không cho rút khi giấy phép tái nhập cảnh còn hiệu lực. Tuy nhiên, ngày áp dụng chưa được công bố. Mẫu đơn hiện hành của 日本年金機構 (cập nhật tháng 10/2026) vẫn ghi 60 tháng. Hãy kiểm tra lại trang chính thức trước khi nộp.


2. Tính trước số tiền nhận được

Nếu đóng 厚生年金 (đi làm công ty)

Số tiền = Lương chuẩn bình quân (平均標準報酬額) × Tỷ lệ chi trả (支給率)

  • 平均標準報酬額: lương chuẩn bình quân mỗi tháng, gồm cả thưởng. Xem trên ねんきん定期便 hoặc ねんきんネット. Cách ước lượng nhanh: lấy tổng thu nhập (lương và thưởng) chia cho số tháng.
  • 支給率 theo số tháng đóng (áp dụng khi tháng đóng cuối từ 4/2021 trở đi):
Số tháng đóng 支給率 Số tháng đóng 支給率
6–11 0.5 36–41 3.3
12–17 1.1 42–47 3.8
18–23 1.6 48–53 4.4
24–29 2.2 54–59 4.9
30–35 2.7 60 trở lên 5.5
  • Phần 厚生年金 bị trừ 20.42% thuế thu nhập khi chuyển tiền. Khoản thuế này lấy lại được ở nenkin lần 2.

Ví dụ (số giả): lương chuẩn bình quân 300.000 yên, đóng 30 tháng.

Số tiền
Số tiền lần 1 300.000 × 2.7 = 810.000 yên
Thuế bị trừ (20.42%) 165.402 yên
Thực nhận lần 1 644.598 yên
Lần 2: khấu trừ cho 3 năm đóng 1.200.000 yên, lớn hơn 810.000 nên được hoàn toàn bộ 165.402 yên

Nếu đóng 国民年金 (tự đóng, ví dụ du học sinh)

Số tiền cố định theo số tháng, không bị trừ thuế. Bảng dưới áp dụng khi tháng đóng cuối từ 4/2026 đến 3/2027:

Số tháng đóng Số tiền Số tháng đóng Số tiền
6–11 53.760 yên 36–41 322.560 yên
12–17 107.520 yên 42–47 376.320 yên
18–23 161.280 yên 48–53 430.080 yên
24–29 215.040 yên 54–59 483.840 yên
30–35 268.800 yên 60 trở lên 537.600 yên

Tháng đóng cuối thuộc năm khác thì số tiền hơi khác, xem bảng trong mẫu đơn (trang 6).


3. Việc cần làm TRƯỚC khi rời Nhật

  • Nộp 転出届 (thông báo chuyển đi) ở tòa thị chính, ghi ngày dự định rời Nhật. Đây là bước quan trọng nhất. Làm xong bước này, bạn không cần nộp giấy chứng minh đã rời Nhật (住民票の除票).
  • Giữ 年金手帳 hoặc 基礎年金番号通知書 (giấy có mã số lương hưu cơ bản). Nhiều công ty giữ sổ nenkin hộ nhân viên, hoặc bạn chưa từng nhận: hãy xin lại công ty (hoặc nghiệp đoàn, công ty phái cử) trước khi nghỉ việc, hoặc ít nhất hỏi họ số lương hưu cơ bản (基礎年金番号) của bạn.
  • Nếu nhận tiền 厚生年金: nhờ một người quen ở Nhật làm người đại diện thuế (納税管理人) để sau này làm lần 2. Đăng ký sau khi về nước cũng được, xem bài lần 2.
  • Chụp lại thẻ cư trú (2 mặt) và hộ chiếu. Sau khi xuất cảnh, chụp thêm trang có dấu xuất cảnh.

💡 Có thể gửi đơn ngay khi còn ở Nhật, nhưng đơn phải đến 日本年金機構 sau ngày chuyển đi ghi trên 転出届. Cách an toàn nhất là gửi từ Việt Nam sau khi về.


4. Giấy tờ cần gửi kèm đơn

Thiếu một trong 4 giấy tờ dưới đây thì đơn bị trả lại:

  1. Bản sao hộ chiếu: các trang có họ tên, ngày sinh, quốc tịch, chữ ký và tư cách lưu trú (dấu nhập cảnh hoặc visa Nhật).
  2. Giấy chứng minh không còn địa chỉ ở Nhật (bản sao 住民票の除票). Không cần nếu đã nộp 転出届 trước khi đi. Riêng người đóng bảo hiểm từ trước tháng 7/2012 thì vẫn cần.
  3. Giấy tờ ngân hàng thể hiện: tên ngân hàng, tên chi nhánh, địa chỉ chi nhánh, số tài khoản và tên chủ tài khoản là chính bạn. Với ngân hàng Việt Nam, thường dùng giấy xác nhận tài khoản bằng tiếng Anh do ngân hàng cấp.
  4. Bản sao giấy có mã số lương hưu cơ bản (基礎年金番号通知書 hoặc 年金手帳).

📘 Từ 1/4/2022, Nhật không phát sổ nenkin (年金手帳) nữa. Người tham gia lương hưu lần đầu từ ngày đó chỉ nhận 基礎年金番号通知書 (một tờ giấy ghi số lương hưu cơ bản), gửi về địa chỉ của chính bạn, hoặc về công ty nếu bưu điện không giao được. Ai có sổ từ trước vẫn dùng sổ đó bình thường. Vì vậy nếu bạn sang Nhật từ năm 2022 và "không thấy sổ nenkin", đó là chuyện bình thường: hãy tìm tờ thông báo này.

Lưu ý về tài khoản nhận tiền:

  • Nên nhận vào tài khoản ở Việt Nam. Tiền chuyển về Việt Nam bằng USD (theo bảng tiền tệ trong mẫu đơn), ngân hàng sẽ đổi sang VND.
  • Phải có mã SWIFT (BIC). Không có mã SWIFT thì không chuyển tiền được.
  • Nhận vào tài khoản ngân hàng Nhật cũng được, nhưng tên chủ tài khoản phải đăng ký bằng katakana. ゆうちょ銀行 không nhận được khoản này.

5. Tải mẫu đơn gốc (日本年金機構)

Mẫu Link tải bản gốc
Đơn nenkin lần 1 tiếng Việt (脱退一時金請求書, 20 trang, cập nhật 2026) PDF · Excel
Bản mẫu điền chính thức (tiếng Anh) PDF
Trang danh sách mẫu đơn (14 ngôn ngữ) 日本年金機構

Bản mẫu đã điền (thông tin giả, có tô màu): PDF 3 trang

Trong 20 trang của file PDF:

  • Trang 1–14: giải thích điều kiện và cách tính, đọc tham khảo.
  • Trang 15–17: phần phải điền và gửi đi.
  • Trang 20: nhãn địa chỉ để cắt dán lên phong bì.

Quy tắc điền:

  • Viết chữ in hoa La-tinh, rõ ràng, chỉ điền trong khung viền đậm.
  • Phải điền đủ mục 1 đến 7, thiếu là bị trả đơn.
  • Không điền các ô 「日本年金機構記入欄」 (dành cho cơ quan).

Ý nghĩa màu trong ảnh mẫu: 🟩 xanh = mục cần điền · 🟨 vàng = ký tay. Bấm vào ảnh để xem cỡ lớn.


6. Hướng dẫn điền từng mục

Trang 15: mục 1 đến 4

Đơn nenkin lần 1 tiếng Việt trang 15 đã điền mẫu, tô màu các ô cần điền (thông tin giả)

Mục Điền Ví dụ
1. Ngày điền Năm / tháng / ngày điền đơn 2026 / 04 / 10
2. Chữ ký 🟨 Ký tay, giống chữ ký trên hộ chiếu. Ký tức là xác nhận bạn hiểu thời gian đóng trước đó sẽ bị xóa
3. Vĩnh trú Tick No (いいえ). Chỉ người có vĩnh trú mới tick Yes và ghi ngày được cấp ✔ No
4. Họ tên Như hộ chiếu, chữ in hoa NGUYEN VAN A
Ngày sinh 4 ô năm, 2 ô tháng, 2 ô ngày 1996 / 01 / 01
Quốc tịch VIET NAM
Địa chỉ sau khi rời Nhật Số nhà và đường, thành phố, tỉnh, mã bưu điện, quốc gia. Viết không dấu SO 1 DUONG ABC… / HO CHI MINH / 700000 / VIET NAM

Trang 16: mục 5 và 6

Đơn nenkin lần 1 tiếng Việt trang 16 đã điền mẫu: tài khoản nhận tiền, mã SWIFT, số lương hưu cơ bản (thông tin giả)

Mục Điền
Mã SWIFT (BIC) Đủ 11 ký tự, mỗi ô một ký tự. Mã chỉ có 8 ký tự thì thêm XXX ở cuối (vd: ABCDVNVX → ABCDVNVXXXX). Hỏi ngân hàng hoặc tra trên swiftref.com
Tên ngân hàng Tên tiếng Anh, đúng như trên giấy xác nhận của ngân hàng
Tên chi nhánh Tên tiếng Anh của chi nhánh
Địa chỉ chi nhánh Địa chỉ chi nhánh (không có chi nhánh thì ghi địa chỉ trụ sở chính)
Thành phố / Quốc gia Ghi riêng thành phố và quốc gia của chi nhánh
Số tài khoản Số tài khoản
Tên chủ tài khoản – Romaji Tên của chính bạn, không dấu, giống trên giấy xác nhận
Tên chủ tài khoản – Katakana Bỏ trống nếu nhận ở Việt Nam. Chỉ điền khi dùng ngân hàng Nhật
6. Số lương hưu cơ bản 10 số trên 基礎年金番号通知書 hoặc 年金手帳: 4 số trước dấu gạch, 6 số sau
Ký hiệu và số hiệu từng chế độ Chỉ điền nếu 年金手帳 có ghi. Không có thì để trống

📝 Hãy chụp lại hoặc ghi lại số lương hưu cơ bản trước khi gửi. Sau này cần số này để hỏi tình trạng hồ sơ.

Trang 17: mục 7, lịch sử tham gia

Đơn nenkin lần 1 tiếng Việt trang 17 đã điền mẫu: lịch sử tham gia lương hưu (thông tin giả)

Mỗi công ty bạn từng làm là một dòng:

Cột Điền
(1) Tên cơ sở kinh doanh Tên công ty (Romaji). Thời gian đóng 国民年金 thì để trống cột này
(2) Địa chỉ Địa chỉ công ty. Thời gian đóng 国民年金 thì ghi địa chỉ nơi bạn ở lúc đó
(3) Thời gian Từ ngày vào, đến ngày nghỉ (năm/tháng/ngày)
(4) Loại chế độ Khoanh tròn số 2 (厚生年金保険) nếu đi làm công ty; số 1 (国民年金) nếu tự đóng

Không nhớ chính xác ngày thì ghi gần đúng nhất có thể. 年金機構 sẽ đối chiếu với dữ liệu của họ.


7. Gửi đơn

Bì thư gồm:

  1. Đơn trang 15, 16, 17 (đã ký).
  2. Bản sao hộ chiếu.
  3. Giấy xác nhận tài khoản ngân hàng.
  4. Bản sao 基礎年金番号通知書 hoặc 年金手帳.
  5. (Nếu cần) bản sao 住民票の除票.

Địa chỉ gửi (có sẵn trên trang 20 để cắt dán):

AIR MAIL
Japan Pension Service (Foreign Business Group)
3-5-24, Takaido-Nishi, Suginami-Ku,
Tokyo 168-8505 JAPAN
  • Từ Việt Nam: gửi EMS hoặc chuyển phát có mã theo dõi.
  • Nộp điện tử: cũng có thể nộp qua e-Gov. Tìm thủ tục 「電子申請用送付書(年金給付用)」, chọn 「脱退一時金請求書」 rồi đính kèm file PDF hoặc JPEG của đơn và giấy tờ.
  • Chụp lại toàn bộ hồ sơ trước khi gửi.

8. Sau khi gửi

  1. Khi duyệt xong, 年金機構 chuyển tiền vào tài khoản và gửi thư 脱退一時金支給決定通知書 (giấy thông báo quyết định chi trả) về địa chỉ của bạn. Theo kinh nghiệm chung, thường mất vài tháng.
  2. Nếu đã nhận phần 厚生年金: giữ bản gốc giấy thông báo. Bạn cần nó để làm nenkin lần 2 (hoàn 20.42% thuế). Dùng công cụ điền đơn lần 2 để tạo sẵn tờ khai.
  3. Hỏi tình trạng hồ sơ: gọi +81-3-6700-1165 (tiếng Nhật), nói số lương hưu cơ bản của bạn.

9. Hỏi đáp

Mất 年金手帳 hoặc 基礎年金番号通知書 thì sao? Có mấy cách tìm lại số lương hưu cơ bản (基礎年金番号):

  • Hỏi công ty cũ (bộ phận nhân sự, 総務) hoặc nghiệp đoàn, công ty phái cử. Công ty đóng 厚生年金 cho bạn nên luôn có số này, nhiều nơi còn đang giữ sổ nenkin của nhân viên. Bạn có thể nhờ họ gửi ảnh chụp sổ hoặc giấy có ghi số.
  • Xem trong マイナポータル (đăng nhập bằng thẻ My Number) hoặc ねんきんネット, nếu bạn còn đăng nhập được.
  • Xem các giấy tờ khác của 年金機構, ví dụ giấy nộp phí 国民年金 (納付書). Lưu ý: ねんきん定期便 không ghi số lương hưu cơ bản, chỉ ghi "số tra cứu" (照会番号).
  • Gọi 年金機構 để hỏi.

Sau đó chụp giấy có ghi số gửi kèm đơn, và ghi số đó vào mục 6.

Quên nộp 転出届 trước khi về? Gửi kèm bản sao 住民票の除票 (giấy xóa đăng ký cư trú). Bạn có thể nhờ người ở Nhật xin giúp tại tòa thị chính nơi bạn từng ở (thường cần giấy ủy quyền), hoặc xin qua bưu điện.

Vừa đóng 厚生年金 vừa đóng 国民年金? Chỉ cần một đơn. Ghi đủ các khoảng thời gian vào mục 7, 年金機構 sẽ tính cả hai phần.

Nhận tiền bằng tiền gì? Chuyển về Việt Nam bằng USD, ngân hàng Việt Nam đổi sang VND theo tỷ giá của họ và có thể thu phí nhận tiền quốc tế.


Bài liên quan


Nguồn